🏙️ An Giang
📍 Quận/Huyện: Chưa phân loại
📍 Quận/Huyện: Huyện An Phú
Thị trấn An Phú
10.8139, 105.0916
Thị trấn Đa Phước
10.7137, 105.1215
Thị trấn Long Bình
10.9548, 105.0841
Thị Trấn Long Bình
10.9548, 105.0841
Xã Đa Phước
10.7137, 105.1215
Xã Khánh An
10.9565, 105.1156
Xã Khánh Bình
10.9299, 105.0875
Xã Nhơn Hội
10.8959, 105.0387
Xã Phú Hội
10.8321, 105.0645
Xã Phú Hữu
10.9039, 105.1266
Xã Phước Hưng
10.8631, 105.0793
Xã Quốc Thái
10.9178, 105.0854
Xã Vĩnh Hậu
10.8271, 105.1558
Xã Vĩnh Hội Đông
10.7883, 105.0827
Xã Vĩnh Lộc
10.8534, 105.0999
Xã Vĩnh Trường
10.8035, 105.1033
Bản đồ quy hoạch
10.8139, 105.0916
📍 Quận/Huyện: Huyện Châu Phú
Thị trấn Cái Dầu
10.5707, 105.2410
Xã Bình Long
10.5673, 105.2437
Xã Bình Mỹ
10.5248, 105.3089
Xã Bình Phú
10.4799, 105.1922
Xã Bình Thạnh
10.5157, 105.2317
Xã Bình Thủy
10.5177, 105.3199
Xã Đào Hữu Cảnh
10.5275, 105.1342
Xã Khánh Hòa
10.6473, 105.2004
Xã Mỹ Đức
10.6800, 105.1520
Xã Mỹ Phú
10.6183, 105.2087
Xã Thạnh Mỹ Tây
10.5460, 105.1486
Xã Vĩnh Thạnh Trung
10.6172, 105.2097
Bản đồ quy hoạch
10.5970, 105.1386
Bản đồ quy hoạch
10.5778, 105.1943
Bản đồ quy hoạch
10.5892, 105.1959
📍 Quận/Huyện: Huyện Châu Thành
Thị trấn An Châu
10.4424, 105.3893
Xã An Hòa
10.4856, 105.3367
Xã Bình Hòa
10.4643, 105.3402
Xã Bình Thạnh
10.4218, 105.3742
Xã Cần Đăng
10.4593, 105.2938
Xã Tân Phú
10.3725, 105.1562
Xã Vĩnh An
10.4353, 105.1229
Xã Vĩnh Bình
10.4424, 105.1716
Xã Vĩnh Hanh
10.4535, 105.2513
Xã Vĩnh Lợi
10.4056, 105.3069
Xã Vĩnh Thành
10.3620, 105.3697
Bản đồ quy hoạch
10.4172, 105.2615
Bản đồ quy hoạch
10.3715, 105.2193
📍 Quận/Huyện: Huyện Chợ Mới
Thị trấn Chợ Mới
10.5498, 105.3979
Thị trấn Mỹ Luông
10.5072, 105.4902
Xã An Thạnh Trung
10.4255, 105.4624
Xã Bình Phước Xuân
10.4566, 105.5513
Xã Hòa An
10.3485, 105.4906
Xã Hòa Bình
10.3712, 105.4792
Xã Hội An
10.4302, 105.5510
Xã Kiến An
10.5525, 105.3924
Xã Kiến Thành
10.5160, 105.4226
Xã Long Điền A
10.5363, 105.4607
Xã Long Điền B
10.5211, 105.4274
Xã Long Giang
10.4954, 105.4511
Xã Long Kiến
10.4471, 105.4542
Xã Mỹ An
10.4606, 105.5245
Xã Mỹ Hiệp
10.4924, 105.5575
Xã Mỹ Hội Đông
10.5400, 105.3306
Xã Nhơn Mỹ
10.4535, 105.4006
Xã Tấn Mỹ
10.4991, 105.5228
Bản đồ quy hoạch
10.4807, 105.4530
Bản đồ quy hoạch
10.5498, 105.3979
📍 Quận/Huyện: Huyện Phú Tân
Thị trấn Chợ Vàm
10.7134, 105.3453
Thị trấn Phú Mỹ
10.5801, 105.3621
Xã Bình Thạnh Đông
10.5717, 105.2578
Xã Hiệp Xương
10.5909, 105.2811
Xã Hoà Lạc
10.6942, 105.1967
Xã Long Hoà
10.7606, 105.2993
Xã Phú An
10.6932, 105.3422
Xã Phú Bình
10.6213, 105.2159
Xã Phú Hiệp
10.7060, 105.1568
Xã Phú Hưng
10.5663, 105.3048
Xã Phú Lâm
10.7229, 105.2767
Xã Phú Long
10.7279, 105.2334
Xã Phú Thạnh
10.7222, 105.2777
Xã Phú Xuân
10.6321, 105.2876
Xã Tân Hòa
10.5653, 105.3055
Xã Tân Trung
10.5768, 105.3611
Bản đồ quy hoạch
10.6567, 105.2653
📍 Quận/Huyện: Huyện Thoại Sơn
Thị trấn Núi Sập
10.2695, 105.2674
Thị Trấn Óc Eo
10.2560, 105.1520
Thị trấn Phú Hoà
10.3610, 105.3786
Xã An Bình
10.2958, 105.1692
Xã Bình Thành
10.2141, 105.2269
Xã Định Mỹ
10.3053, 105.2777
Xã Phú Thuận
10.2962, 105.4075
Xã Tây Phú
10.3303, 105.1479
Xã Thoại Giang
10.2621, 105.2622
Xã Vĩnh Chánh
10.2857, 105.3803
Xã Vĩnh Khánh
10.2749, 105.3508
Xã Vĩnh Phú
10.3597, 105.2866
Xã Vĩnh Trạch
10.3533, 105.3161
Xã Vọng Thê
10.2691, 105.1287
Bản đồ quy hoạch
10.3103, 105.2683
Bản đồ quy hoạch
10.3232, 105.2114
📍 Quận/Huyện: Huyện Tịnh Biên
Thị trấn Chi Lăng
10.5315, 105.0278
Thị trấn Nhà Bàng
10.6196, 105.0013
Thị trấn Tịnh Biên
10.6048, 104.9447
Xã An Cư
10.5491, 105.0047
Xã An Hảo
10.4691, 105.0209
Xã An Nông
10.5417, 104.9090
Xã An Phú
10.6250, 104.9587
Xã Nhơn Hưng
10.6439, 104.9910
Xã Núi Voi
10.5379, 105.0484
Xã Tân Lập
10.4745, 105.0882
Xã Tân Lợi
10.5119, 105.0422
Xã Văn Giáo
10.5869, 105.0205
Xã Vĩnh Trung
10.5447, 105.0233
Bản đồ quy hoạch
10.6156, 104.9999
📍 Quận/Huyện: Huyện Tri Tôn
Thị trấn Ba Chúc
10.4937, 104.9096
Thị trấn Tri Tôn
10.4201, 105.0023
Xã An Tức
10.3982, 104.9526
Xã Châu Lăng
10.4488, 104.9938
Xã Cô Tô
10.3641, 105.0150
Xã Lạc Quới
10.5180, 104.8822
Xã Lê Trì
10.5052, 104.9306
Xã Lương An Trà
10.4134, 104.9090
Xã Lương Phi
10.4465, 104.9251
Xã Núi Tô
10.4002, 105.0082
Xã Ô Lâm
10.3516, 104.9790
Xã Tà Đảnh
10.4350, 105.1122
Xã Tân Tuyến
10.3286, 105.0720
Xã Vĩnh Gia
10.5055, 104.7840
Xã Vĩnh Phước
10.4549, 104.8492
📍 Quận/Huyện: Thành phố Châu Đốc
Phường Châu Phú A
10.7168, 105.1146
Phường Châu Phú B
10.7050, 105.1218
Phường Núi Sam
10.6830, 105.0803
Phường Vĩnh Mỹ
10.7006, 105.1356
Phường Vĩnh Ngươn
10.7431, 105.0999
Xã Vĩnh Châu
10.6490, 105.1146
Xã Vĩnh Tế
10.6739, 105.0683
Bản đồ quy hoạch
10.6916, 105.0854
Bản đồ quy hoạch
10.7050, 105.1218
📍 Quận/Huyện: Thành phố Long Xuyên
Phường Bình Đức
10.4100, 105.4181
Phường Bình Khánh
10.3918, 105.4274
Phường Đông Xuyên
10.3799, 105.4312
Phường Mỹ Bình
10.3864, 105.4373
Phường Mỹ Hòa
10.4110, 105.4308
Phường Mỹ Long
10.3796, 105.4439
Phường Mỹ Quý
10.3637, 105.4497
Phường Mỹ Thạnh
10.3320, 105.4820
Phường Mỹ Thới
10.3472, 105.4655
Phường Mỹ Xuyên
10.3799, 105.4387
Xã Mỹ Khánh
10.3874, 105.4133
Bản đồ quy hoạch
10.3820, 105.4276
Bản đồ quy hoạch
10.3820, 105.4276
Bản đồ quy hoạch
10.3820, 105.4276
📍 Quận/Huyện: Thị xã Tân Châu
Phường Long Châu
10.7704, 105.2564
Phường Long Hưng
10.8011, 105.2396
Phường Long Phú
10.7846, 105.2252
Phường Long Sơn
10.7704, 105.2564
Phường Long Thạnh
10.7994, 105.2420
Xã Châu Phong
10.7144, 105.1277
Xã Lê Chánh
10.7343, 105.1675
Xã Long An
10.7991, 105.2070
Xã Phú Lộc
10.9147, 105.1376
Xã Phú Vĩnh
10.7522, 105.1864
Xã Tân Thạnh
10.8318, 105.1661
Xã Vĩnh Hòa
10.8564, 105.1819
Xã Vĩnh Xương
10.8955, 105.1723
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Bà Rịa - Vũng Tàu
📍 Quận/Huyện: Huyện Châu Đức
📍 Quận/Huyện: Thành phố Vũng Tàu
📍 Quận/Huyện: Thị xã Phú Mỹ
🏙️ Bạc Liêu
📍 Quận/Huyện: Huyện Phước Long
📍 Quận/Huyện: Huyện Vĩnh Lợi
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Bắc Ninh
📍 Quận/Huyện: Huyện Gia Bình
📍 Quận/Huyện: Huyện Tiên Du
📍 Quận/Huyện: Huyện Yên Phong
📍 Quận/Huyện: Thị xã Từ Sơn
🏙️ Bến Tre
📍 Quận/Huyện: Huyện Ba Tri
📍 Quận/Huyện: Huyện Bình Đại
Thị trấn Bình Đại
10.1860, 106.6936
Xã Bình Thắng
10.1999, 106.7063
Xã Bình Thới
10.2090, 106.6829
Xã Châu Hưng
10.2526, 106.4968
Xã Đại Hòa Lộc
10.1772, 106.6822
Xã Định Trung
10.2114, 106.6132
Xã Lộc Thuận
10.2198, 106.5861
Xã Long Định
10.2779, 106.4790
Xã Long Hòa
10.2756, 106.4580
Xã Phú Long
10.2117, 106.6101
Xã Phú Thuận
10.2746, 106.4917
Xã Phú Vang
10.2438, 106.5882
Xã Tam Hiệp
10.2968, 106.4683
Xã Thạnh Phước
10.0894, 106.7049
Xã Thạnh Trị
10.1931, 106.6750
Xã Thới Lai
10.1481, 106.6105
Xã Thới Thuận
10.0559, 106.7220
Xã Thừa Đức
10.1748, 106.6528
Xã Vang Quới Đông
10.2516, 106.5500
Xã Vang Quới Tây
10.2583, 106.5312
📍 Quận/Huyện: Huyện Châu Thành
Thị trấn Châu Thành
10.3024, 106.3533
Thị trấn Tiên Thủy
10.2629, 106.2490
Xã An Hiệp
10.2746, 106.2936
Xã An Hóa
10.2772, 106.4317
Xã An Khánh
10.3153, 106.3362
Xã An Phước
10.2909, 106.4037
Xã Giao Long
10.2949, 106.4374
Xã Hữu Định
10.2648, 106.3959
Xã Phú An Hòa
10.2988, 106.3748
Xã Phú Đức
10.3045, 106.2198
Xã Phú Túc
10.3117, 106.2777
Xã Phước Thạnh
10.2777, 106.4005
Xã Qưới Sơn
10.3224, 106.3998
Xã Quới Thành
10.2866, 106.2392
Xã Sơn Hòa
10.2648, 106.3112
Xã Tam Phước
10.2891, 106.3424
Xã Tân Phú
10.2773, 106.1838
Xã Tân Thạch
10.3243, 106.3639
Xã Thành Triệu
10.2914, 106.2659
Xã Tiên Long
10.2644, 106.2119
Xã Tường Đa
10.2912, 106.3019
Bản đồ quy hoạch
10.6330, 106.6989
📍 Quận/Huyện: Huyện Chợ Lách
📍 Quận/Huyện: Huyện Giồng Trôm
Thị trấn Giồng Trôm
10.1693, 106.5152
Xã Bình Hoà
10.1730, 106.5086
Xã Bình Thành
10.1368, 106.5243
Xã Châu Bình
10.1730, 106.5086
Xã Châu Hòa
10.2098, 106.4991
Xã Hưng Lễ
10.0710, 106.4692
Xã Hưng Nhượng
10.0924, 106.4963
Xã Hưng Phong
10.1416, 106.3890
Xã Long Mỹ
10.1535, 106.4545
Xã Lương Hòa
10.1929, 106.4567
Xã Lương Phú
10.1911, 106.4346
Xã Lương Quới
10.1987, 106.4721
Xã Mỹ Thạnh
10.2163, 106.4240
Xã Phong Nẫm
10.2415, 106.4458
Xã Phước Long
10.1531, 106.4115
Xã Sơn Phú
10.1815, 106.3847
Xã Tân Hào
10.1790, 106.4164
Xã Tân Lợi Thạnh
10.1172, 106.4503
Xã Tân Thanh
10.1244, 106.5062
Xã Thạnh Phú Đông
10.1058, 106.4317
Xã Thuận Điền
10.1790, 106.4164
📍 Quận/Huyện: Huyện Mỏ Cày Bắc
Thị trấn Phước Mỹ Trung
10.1971, 106.2716
Xã Hòa Lộc
10.1648, 106.3211
Xã Hưng Khánh Trung A
10.1735, 106.2541
Xã Khánh Thạnh Tân
10.1012, 106.2787
Xã Nhuận Phú Tân
10.1253, 106.2509
Xã Phú Mỹ
10.2319, 106.2635
Xã Tân Bình
10.1460, 106.2902
Xã Tân Phú Tây
10.2044, 106.2943
Xã Tân Thành Bình
10.1950, 106.3315
Xã Tân Thanh Tây
10.1534, 106.2754
Xã Thành An
10.1843, 106.2971
Xã Thạnh Ngãi
10.2363, 106.2893
Xã Thanh Tân
10.2278, 106.3090
📍 Quận/Huyện: Huyện Thạnh Phú
Thị trấn Thạnh Phú
9.9537, 106.5084
Xã An Điền
9.9490, 106.6057
Xã An Nhơn
9.8852, 106.5817
Xã An Quy
9.9006, 106.5614
Xã An Thạnh
9.9547, 106.5416
Xã An Thuận
9.9036, 106.5304
Xã Bình Thạnh
9.9207, 106.5096
Xã Đại Điền
10.0281, 106.4458
Xã Giao Thạnh
9.8741, 106.5994
Xã Hòa Lợi
9.9548, 106.4670
Xã Mỹ Hưng
9.9861, 106.5311
Xã Phú Khánh
10.0451, 106.4353
Xã Quới Điền
9.9998, 106.4691
Xã Tân Phong
10.0059, 106.4382
Xã Thạnh Hải
9.8759, 106.6594
Xã Thạnh Phong
9.8507, 106.6141
Xã Thới Thạnh
9.9687, 106.4335
Bản đồ quy hoạch
9.9111, 106.5728
📍 Quận/Huyện: Thành phố Bến Tre
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Bình Định
📍 Quận/Huyện: Huyện An Lão
Thị trấn An Lão
14.6540, 108.9194
Xã An Dũng
14.6017, 108.7762
Xã An Hòa
14.5189, 108.8548
Xã An Hưng
14.6236, 108.8809
Xã An Quang
14.4930, 108.8314
Xã An Tân
14.5489, 108.8925
Xã An Toàn
14.5734, 108.8884
Xã An Trung
14.6588, 108.8373
Xã An Vinh
14.5495, 108.7329
Bản đồ quy hoạch
14.5199, 108.8145
Bản đồ quy hoạch
14.5199, 108.8145
📍 Quận/Huyện: Huyện Hoài Ân
📍 Quận/Huyện: Huyện Phù Cát
Thị trấn Cát Tiến
13.9502, 109.2410
Thị trấn Ngô Mây
13.9952, 109.0577
Xã Cát Chánh
13.9376, 109.2060
Xã Cát Hải
14.0302, 109.2359
Xã Cát Hạnh
14.0492, 109.0580
Xã Cát Hưng
13.9722, 109.1899
Xã Cát Khánh
14.1258, 109.2008
Xã Cát Lâm
14.0858, 108.9667
Xã Cát Minh
14.1304, 109.1617
Xã Cát Nhơn
13.9589, 109.1387
Xã Cát Sơn
14.0965, 108.9904
Xã Cát Tài
14.1008, 109.1016
Xã Cát Tân
13.9482, 109.0676
Xã Cát Thắng
13.9599, 109.1912
Xã Cát Thành
14.0598, 109.1644
Xã Cát Trinh
14.0112, 109.0851
Xã Cát Tường
13.9855, 109.0845
Bản đồ quy hoạch
14.0680, 109.0470
Bản đồ quy hoạch
14.0706, 109.0737
Bản đồ quy hoạch
14.0507, 109.0750
Bản đồ quy hoạch
14.0706, 109.0737
Bản đồ quy hoạch
14.0507, 109.0750
📍 Quận/Huyện: Huyện Phù Mỹ
Thị trấn Bình Dương
14.2972, 109.0793
Thị trấn Phù Mỹ
14.1750, 109.0508
Xã Mỹ An
14.2782, 109.1796
Xã Mỹ Cát
14.1354, 109.1160
Xã Mỹ Chánh
14.1747, 109.1401
Xã Mỹ Chánh Tây
14.1587, 109.0948
Xã Mỹ Châu
14.3244, 109.0508
Xã Mỹ Đức
14.3780, 109.1205
Xã Mỹ Hiệp
14.1590, 109.0154
Xã Mỹ Hòa
14.2130, 109.0113
Xã Mỹ Lộc
14.2832, 109.0481
Xã Mỹ Lợi
14.3108, 109.0944
Xã Mỹ Phong
14.2675, 109.0817
Xã Mỹ Quang
14.1507, 109.0604
Xã Mỹ Tài
14.1273, 109.0868
Xã Mỹ Thắng
14.3075, 109.1349
Xã Mỹ Thành
14.1736, 109.1814
Xã Mỹ Thọ
14.2204, 109.1591
Xã Mỹ Trinh
14.2230, 109.0240
Bản đồ quy hoạch
14.2501, 109.0851
Bản đồ quy hoạch
14.2453, 109.0500
Bản đồ quy hoạch
14.2362, 109.0835
Bản đồ quy hoạch
14.2362, 109.0835
Bản đồ quy hoạch
11.0195, 106.6750
Bản đồ quy hoạch
14.2501, 109.0851
Bản đồ quy hoạch
14.2362, 109.0835
Bản đồ quy hoạch
14.2012, 109.0927
📍 Quận/Huyện: Huyện Tây Sơn
Thị trấn Phú Phong
13.9152, 108.9186
Xã Bình Hòa
13.9282, 108.9675
Xã Bình Tân
14.0085, 108.9303
Xã Bình Thành
13.9306, 108.9461
Xã Bình Thuận
13.9832, 109.0182
Xã Tây An
13.9539, 109.0045
Xã Tây Bình
13.8766, 108.9928
Xã Tây Giang
13.9619, 108.8252
Xã Tây Phú
13.8872, 108.8740
Xã Tây Thuận
14.0235, 108.8084
Xã Tây Xuân
13.8969, 108.9492
Xã Vĩnh An
13.8686, 108.8276
Bản đồ quy hoạch
13.9458, 108.8762
Bản đồ quy hoạch
13.9412, 108.8802
Bản đồ quy hoạch
13.9412, 108.8802
Bản đồ quy hoạch
13.9458, 108.8762
Bản đồ quy hoạch
13.9330, 108.8689
📍 Quận/Huyện: Huyện Tuy Phước
Thị trấn Diêu Trì
13.8109, 109.1573
Thị trấn Tuy Phước
13.8239, 109.1723
Xã Phước An
13.8089, 109.1284
Xã Phước Hiệp
13.8756, 109.1603
Xã Phước Hòa
13.9029, 109.2050
Xã Phước Hưng
13.8872, 109.1335
Xã Phước Lộc
13.8649, 109.1301
Xã Phước Nghĩa
13.8316, 109.1765
Xã Phước Quang
13.8927, 109.1557
Xã Phước Sơn
13.8649, 109.2259
Xã Phước Thắng
13.9106, 109.2067
Xã Phước Thành
13.7659, 109.1202
Xã Phước Thuận
13.8279, 109.2170
Bản đồ quy hoạch
13.8180, 109.1575
Bản đồ quy hoạch
13.8200, 109.1672
Bản đồ quy hoạch
13.8200, 109.1672
📍 Quận/Huyện: Huyện Vân Canh
Thị trấn Vân Canh
13.6243, 108.9949
Xã Canh Hiển
13.6829, 109.0498
Xã Canh Hòa
13.8581, 109.0697
Xã Canh Liên
13.7055, 108.9224
Xã Canh Thuận
13.5828, 108.9688
Xã Canh Vinh
13.7315, 109.0879
Bản đồ quy hoạch
13.6578, 108.9207
Bản đồ quy hoạch
13.6578, 108.9207
Bản đồ quy hoạch
13.6578, 108.9207
Bản đồ quy hoạch
13.6720, 108.9534
Bản đồ quy hoạch
13.6720, 108.9534
📍 Quận/Huyện: Huyện Vĩnh Thạnh
📍 Quận/Huyện: Thành phố Quy Nhơn
Phường Hải Cảng
13.7702, 109.2485
Phường Lý Thường Kiệt
13.7140, 109.1231
Phường Ngô Mây
13.7673, 109.2159
Phường Nhơn Bình
13.8077, 109.2054
Phường Nhơn Phú
13.7925, 109.1799
Phường Thị Nại
13.7816, 109.2277
Xã Nhơn Châu
13.6114, 109.3543
Xã Nhơn Hải
13.7691, 109.2901
Xã Nhơn Lý
13.8811, 109.2901
Xã Phước Mỹ
13.7702, 109.2485
Bản đồ quy hoạch
13.7548, 109.2335
Bản đồ quy hoạch
13.7548, 109.2335
Bản đồ quy hoạch
13.7587, 109.2227
Bản đồ quy hoạch
13.7458, 109.2179
Bản đồ quy hoạch
13.7246, 109.2193
Bản đồ quy hoạch
13.7458, 109.2179
Bản đồ quy hoạch
13.7548, 109.2335
Bản đồ quy hoạch
13.8811, 109.2901
Bản đồ quy hoạch
13.7587, 109.2227
📍 Quận/Huyện: Thị xã An Nhơn
Phường Bình Định
13.8869, 109.1119
Phường Đập Đá
13.9216, 109.0910
Phường Nhơn Hoà
13.8699, 109.1267
Phường Nhơn Hưng
13.9162, 109.0923
Phường Nhơn Thành
13.9454, 109.0866
Xã Nhơn An
13.9359, 109.1425
Xã Nhơn Hạnh
13.9259, 109.1720
Xã Nhơn Hậu
13.9182, 109.0608
Xã Nhơn Khánh
13.8966, 109.0415
Xã Nhơn Lộc
13.8649, 109.0439
Xã Nhơn Mỹ
13.9256, 109.0388
Xã Nhơn Phong
13.9359, 109.1425
Xã Nhơn Phúc
13.9016, 109.0192
Xã Nhơn Tân
13.8496, 109.0333
Xã Nhơn Thọ
13.8559, 109.0546
Bản đồ quy hoạch
13.8457, 109.0483
Bản đồ quy hoạch
13.8516, 109.0691
Bản đồ quy hoạch
13.8517, 109.0750
Bản đồ quy hoạch
13.8517, 109.0750
Bản đồ quy hoạch
13.8516, 109.0691
Bản đồ quy hoạch
13.8869, 109.1119
📍 Quận/Huyện: Thị xã Hoài Nhơn
Phường Bồng Sơn
14.4326, 109.0019
Phường Hoài Đức
14.3957, 109.0158
Phường Hoài Hảo
14.5257, 109.0091
Phường Hoài Hương
14.4879, 109.0809
Phường Hoài Tân
14.4655, 109.0140
Phường Hoài Thanh
14.4960, 109.0604
Phường Hoài Thanh Tây
14.5059, 109.0344
Phường Hoài Xuân
14.4550, 109.0428
Phường Tam Quan
14.5548, 109.0462
Phường Tam Quan Bắc
14.5710, 109.0582
Phường Tam Quan Nam
14.5389, 109.0613
Xã Hoài Châu
14.5700, 109.0182
Xã Hoài Châu Bắc
14.5930, 109.0298
Xã Hoài Hải
14.4840, 109.1016
Xã Hoài Mỹ
14.4398, 109.0826
Xã Hoài Phú
14.5478, 109.0098
Xã Hoài Sơn
14.6249, 109.0048
Bản đồ quy hoạch
14.5214, 109.0323
Bản đồ quy hoạch
14.5346, 109.0431
Bản đồ quy hoạch
14.5214, 109.0323
Bản đồ quy hoạch
14.5346, 109.0431
Bản đồ quy hoạch
14.5401, 108.9906
🏙️ Bình Dương
📍 Quận/Huyện: Huyện Bắc Tân Uyên
📍 Quận/Huyện: Huyện Bàu Bàng
📍 Quận/Huyện: Huyện Dầu Tiếng
Thị trấn Dầu Tiếng
11.2711, 106.3799
Xã An Lập
11.1435, 106.8011
Xã Định An
11.0623, 106.6305
Xã Định Hiệp
11.2996, 106.4216
Xã Định Thành
11.3397, 106.3703
Xã Long Tân
11.2713, 106.5273
Xã Minh Hoà
11.4594, 106.4473
Xã Minh Tân
11.3941, 106.4716
Xã Minh Thạnh
11.4301, 106.5257
Xã Thanh Tuyền
11.2014, 106.4467
📍 Quận/Huyện: Huyện Phú Giáo
Thị trấn Phước Vĩnh
11.2937, 106.8097
Xã An Linh
11.3511, 106.7042
Xã An Long
11.3024, 106.6920
Xã An Thái
11.4327, 106.7562
Xã Phước Hoà
11.2344, 106.7639
Xã Phước Sang
11.3606, 106.7673
Xã Tam Lập
11.2826, 106.8764
Xã Vĩnh Hoà
11.2717, 106.7788
Bản đồ quy hoạch
11.3504, 106.7882
Bản đồ quy hoạch
11.3400, 106.7960
📍 Quận/Huyện: Thành phố Bến Cát
📍 Quận/Huyện: Thành phố Dĩ An
📍 Quận/Huyện: Thành phố Tân Uyên
Phường Hội Nghĩa
11.1083, 106.7756
Phường Khánh Bình
11.0404, 106.7567
Phường Tân Hiệp
11.0709, 106.7399
Phường Tân Phước Khánh
10.9989, 106.7283
Phường Tân Vĩnh Hiệp
11.0190, 106.7238
Phường Thái Hòa
10.9872, 106.7575
Phường Thạnh Phước
11.0021, 106.7653
Phường Uyên Hưng
11.0792, 106.7931
Phường Vĩnh Tân
10.9817, 106.7819
Xã Bạch Đằng
11.0327, 106.7943
Bản đồ quy hoạch
11.0644, 106.7561
Bản đồ quy hoạch
11.1441, 106.8192
Bản đồ quy hoạch
11.1440, 106.8228
Bản đồ quy hoạch
11.0574, 106.7531
📍 Quận/Huyện: Thành phố Thủ Dầu Một
Phường Chánh Mỹ
10.9919, 106.6342
Phường Chánh Nghĩa
10.9652, 106.6605
Phường Định Hoà
11.0321, 106.6592
Phường Hiệp An
11.0307, 106.6305
Phường Hiệp Thành
10.9966, 106.6596
Phường Phú Cường
10.9823, 106.6553
Phường Phú Hòa
10.9735, 106.6844
Phường Phú Lợi
10.9903, 106.6859
Phường Phú Thọ
10.9563, 106.6708
Bản đồ quy hoạch
11.0304, 106.6140
Bản đồ quy hoạch
11.0287, 106.6564
Bản đồ quy hoạch
11.0291, 106.6556
📍 Quận/Huyện: Thành phố Thuận An
Phường An Thạnh
11.1420, 106.8603
Phường Bình Chuẩn
10.9823, 106.7238
Phường Bình Hòa
10.9132, 106.7235
Phường Bình Nhâm
10.9251, 106.6930
Phường Hưng Định
10.9403, 106.6932
Phường Lái Thiêu
10.9073, 106.7022
Phường Vĩnh Phú
10.8804, 106.7067
Xã An Sơn
10.9339, 106.6664
Bản đồ quy hoạch
10.9329, 106.6961
Bản đồ quy hoạch
10.9316, 106.7027
📍 Quận/Huyện: Thị xã Bến Cát
🏙️ Bình Phước
📍 Quận/Huyện: Huyện Lộc Ninh
🏙️ Cà Mau
📍 Quận/Huyện: Huyện Ngọc Hiển
📍 Quận/Huyện: Huyện U Minh
📍 Quận/Huyện: Thành phố Cà Mau
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Đắk Lắk
📍 Quận/Huyện: Thị xã Buôn Hồ
Phường An Bình
12.9151, 108.2458
Phường An Lạc
12.9149, 108.2754
Phường Bình Tân
12.8283, 108.2436
Phường Đạt Hiếu
12.9330, 108.2541
Phường Đoàn Kết
12.8860, 108.2368
Phường Thống Nhất
12.8621, 108.2491
Xã Cư Bao
12.8101, 108.2290
Bản đồ quy hoạch
12.8211, 108.2560
Bản đồ quy hoạch
12.8424, 108.2812
Bản đồ quy hoạch
12.8424, 108.2812
🏙️ Đồng Tháp
📍 Quận/Huyện: Huyện Cao Lãnh
Thị trấn Mỹ Thọ
10.4454, 105.6962
Xã Ba Sao
10.5261, 105.7226
Xã Gáo Giồng
10.6125, 105.6249
Xã Mỹ Hội
10.3972, 105.7281
Xã Mỹ Long
10.3506, 105.7783
Xã Mỹ Xương
10.3941, 105.7261
Xã Nhị Mỹ
10.4714, 105.6746
Xã Phong Mỹ
10.5173, 105.5616
Xã Phương Thịnh
10.6011, 105.6670
Xã Phương Trà
10.5309, 105.6450
Xã Tân Hội Trung
10.4465, 105.7535
Xã Tân Nghĩa
10.5312, 105.6124
Bản đồ quy hoạch
10.3789, 105.7432
📍 Quận/Huyện: Huyện Châu Thành
Thị trấn Cái Tàu Hạ
10.2604, 105.8710
Xã An Hiệp
10.2857, 105.8215
Xã An Khánh
10.2110, 105.8723
Xã An Nhơn
10.2631, 105.8603
Xã An Phú Thuận
10.2266, 105.8895
Xã Hòa Tân
10.1631, 105.8277
Xã Phú Hựu
10.2354, 105.8607
Xã Tân Bình
10.2749, 105.7910
Xã Tân Nhuận Đông
10.2715, 105.8270
Xã Tân Phú Trung
10.2614, 105.7673
Bản đồ quy hoạch
10.2310, 105.8040
Bản đồ quy hoạch
10.2242, 105.8083
📍 Quận/Huyện: Huyện Lấp Vò
📍 Quận/Huyện: Huyện Tháp Mười
Thị trấn Mỹ An
10.5221, 105.8455
Xã Đốc Binh Kiều
10.5157, 105.9087
Xã Hưng Thạnh
10.6662, 105.6701
Xã Láng Biển
10.4839, 105.8002
Xã Mỹ Đông
10.5217, 105.8078
Xã Mỹ Hòa
10.5886, 105.8136
Xã Phú Điền
10.4512, 105.8994
Xã Tân Kiều
10.5744, 105.8661
Xã Thạnh Lợi
10.6972, 105.7377
Xã Thanh Mỹ
10.4063, 105.8576
Xã Trường Xuân
10.5899, 105.7750
Bản đồ quy hoạch
10.5255, 105.7257
📍 Quận/Huyện: Thành phố Cao Lãnh
Phường 1
10.4853, 105.5815
Phường 2
10.4529, 105.6372
Phường 3
10.4492, 105.6378
Phường 4
10.4562, 105.6310
Phường 6
10.4188, 105.6444
Phường Hoà Thuận
10.4589, 105.6293
Phường Mỹ Phú
10.4556, 105.6540
Xã Mỹ Ngãi
10.4971, 105.5887
Xã Mỹ Tân
10.4725, 105.6244
Xã Mỹ Trà
10.4785, 105.6457
Xã Tân Thuận Đông
10.4329, 105.6066
Xã Tân Thuận Tây
10.4529, 105.5901
Xã Tịnh Thới
10.4300, 105.6654
Bản đồ quy hoạch
10.4569, 105.6235
Bản đồ quy hoạch
10.4622, 105.6250
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Hậu Giang
📍 Quận/Huyện: Huyện Châu Thành A
📍 Quận/Huyện: Huyện Long Mỹ
📍 Quận/Huyện: Huyện Phụng Hiệp
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Kiên Giang
📍 Quận/Huyện: Huyện Giồng Riềng
📍 Quận/Huyện: Huyện Gò Quao
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Lâm Đồng
📍 Quận/Huyện: Chưa phân loại
📍 Quận/Huyện: Thành phố Bảo Lộc
🏙️ Long An
📍 Quận/Huyện: Huyện Bến Lức
Thị trấn Bến Lức
10.6305, 106.4932
Xã An Thạnh
10.6691, 106.4717
Xã Long Hiệp
10.6318, 106.5192
Xã Lương Bình
10.7532, 106.4384
Xã Lương Hòa
10.7074, 106.4517
Xã Mỹ Yên
10.6624, 106.5395
Xã Nhựt Chánh
10.6137, 106.4634
Xã Phước Lợi
10.6256, 106.5456
Xã Tân Bửu
10.6895, 106.5226
Xã Tân Hòa
10.7120, 106.4907
Xã Thạnh Đức
10.6269, 106.4519
Xã Thạnh Hòa
10.7168, 106.3988
📍 Quận/Huyện: Huyện Cần Đước
Thị trấn Cần Đước
10.5094, 106.6022
Xã Long Cang
10.5824, 106.5099
Xã Long Định
10.6029, 106.5019
Xã Long Hòa
10.5887, 106.5771
Xã Long Hựu Đông
10.4870, 106.7012
Xã Long Hựu Tây
10.4639, 106.6760
Xã Long Khê
10.6177, 106.5640
Xã Long Sơn
10.5662, 106.5446
Xã Long Trạch
10.6178, 106.5835
Xã Mỹ Lệ
10.5569, 106.6085
Xã Phước Đông
10.4868, 106.6377
Xã Phước Vân
10.5961, 106.5378
Xã Tân Ân
10.4904, 106.5874
Xã Tân Chánh
10.4613, 106.6087
Xã Tân Lân
10.5234, 106.6246
Xã Tân Trạch
10.5605, 106.5773
Bản đồ quy hoạch
10.5022, 106.6188
📍 Quận/Huyện: Huyện Cần Giuộc
Thị trấn Cần Giuộc
10.6125, 106.6446
Thị trấn Cần Giuộc
10.6088, 106.6699
Xã Đông Thạnh
10.5244, 106.6764
Xã Long An
10.5487, 106.6397
Xã Long Hậu
10.6486, 106.6843
Xã Long Phụng
10.5393, 106.6578
Xã Long Thượng
10.6390, 106.5894
Xã Mỹ Lộc
10.6068, 106.6441
Xã Phước Hậu
10.6162, 106.6094
Xã Phước Lại
10.6102, 106.6778
Xã Phước Lâm
10.6078, 106.5981
Xã Phước Lý
10.6469, 106.5906
Xã Phước Vĩnh Đông
10.5761, 106.7344
Xã Phước Vĩnh Tây
10.5491, 106.6733
Xã Tân Tập
10.5329, 106.7049
Xã Thuận Thành
10.5768, 106.6369
Bản đồ quy hoạch
10.5875, 106.6466
📍 Quận/Huyện: Huyện Châu Thành
Thị trấn Tầm Vu
10.4442, 106.4678
Xã An Lục Long
10.4196, 106.4788
Xã Bình Quới
10.5174, 106.4567
Xã Dương Xuân Hội
10.4376, 106.4566
Xã Hiệp Thạnh
10.4723, 106.4609
Xã Hòa Phú
10.4997, 106.4344
Xã Long Trì
10.4250, 106.4381
Xã Phú Ngãi Trị
10.4943, 106.4845
Xã Phước Tân Hưng
10.4663, 106.4952
Xã Thanh Vĩnh Đông
10.4282, 106.5597
Xã Vĩnh Công
10.4864, 106.4457
Bản đồ quy hoạch
10.4547, 106.4863
📍 Quận/Huyện: Huyện Đức Hòa
Thị trấn Đức Hòa
10.8250, 106.4504
Thị trấn Hậu Nghĩa
10.9072, 106.3881
Thị trấn Hiệp Hòa
10.9149, 106.3219
Xã An Ninh Đông
10.9720, 106.3337
Xã An Ninh Tây
10.9616, 106.2982
Xã Đức Hòa Đông
10.8250, 106.4921
Xã Đức Hòa Hạ
10.7984, 106.4776
Xã Đức Hòa Thượng
10.8674, 106.4524
Xã Đức Lập Thượng
10.9250, 106.4219
Xã Hiệp Hòa
10.9412, 106.3383
Xã Hòa Khánh Đông
10.8524, 106.4195
Xã Hòa Khánh Nam
10.8336, 106.3995
Xã Hòa Khánh Tây
10.8567, 106.3745
Xã Hựu Thạnh
10.7824, 106.4315
Xã Lộc Giang
11.0078, 106.3078
Xã Mỹ Hạnh Bắc
10.8990, 106.4929
Xã Tân Mỹ
10.9556, 106.3942
Xã Tân Phú
10.8989, 106.3569
📍 Quận/Huyện: Huyện Đức Huệ
Thị trấn Đông Thành
10.8981, 106.2966
Xã Bình Hòa Bắc
10.8326, 106.3092
Xã Bình Hòa Hưng
10.7920, 106.2274
Xã Bình Hòa Nam
10.7926, 106.3293
Xã Bình Thành
10.8087, 106.2588
Xã Mỹ Bình
10.8471, 106.2278
Xã Mỹ Quý Đông
10.9643, 106.2148
Xã Mỹ Quý Tây
10.9216, 106.1859
Xã Mỹ Thạnh Bắc
10.9339, 106.2651
Xã Mỹ Thạnh Đông
10.8752, 106.2996
Xã Mỹ Thạnh Tây
10.8855, 106.2165
📍 Quận/Huyện: Huyện Mộc Hóa
📍 Quận/Huyện: Huyện Tân Thạnh
📍 Quận/Huyện: Huyện Tân Trụ
📍 Quận/Huyện: Huyện Vĩnh Hưng
📍 Quận/Huyện: Thành phố Tân An
📍 Quận/Huyện: Thị xã Kiến Tường
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Quảng Ngãi
📍 Quận/Huyện: Thành phố Quảng Ngãi
Phường Chánh Lộ
15.1072, 108.8088
Phường Lê Hồng Phong
15.1332, 108.7988
Phường Nghĩa Chánh
15.1141, 108.8157
Phường Nghĩa Lộ
15.1078, 108.7953
Phường Nguyễn Nghiêm
15.1217, 108.8046
Phường Quảng Phú
15.1166, 108.7733
Phường Trần Hưng Đạo
15.1252, 108.8036
Phường Trần Phú
15.1282, 108.7882
Phường Trương Quang Trọng
15.1566, 108.8040
Xã Nghĩa Dõng
15.1135, 108.8344
Xã Nghĩa Dũng
15.1270, 108.8461
Xã Tịnh An
15.1439, 108.8306
Xã Tịnh Ấn Đông
15.1694, 108.8135
Xã Tịnh Ấn Tây
15.1615, 108.7818
Xã Tịnh Châu
15.1723, 108.8386
Xã Tịnh Hòa
15.2109, 108.8836
Xã Tịnh Khê
15.1747, 108.8784
Xã Tịnh Kỳ
15.2069, 108.9089
Xã Tịnh Long
15.1553, 108.8627
Xã Tịnh Thiện
15.1839, 108.8439
Bản đồ quy hoạch
15.1451, 108.8289
🏙️ Sóc Trăng
📍 Quận/Huyện: Huyện Cù Lao Dung
📍 Quận/Huyện: Huyện Kế Sách
Thị trấn An Lạc Thôn
9.9308, 105.8946
Thị trấn Kế Sách
9.7698, 105.9846
Xã An Lạc Tây
9.8557, 105.9736
Xã An Mỹ
9.7590, 106.0196
Xã Ba Trinh
9.8266, 105.8720
Xã Đại Hải
9.7532, 105.8637
Xã Kế An
9.7857, 105.9101
Xã Kế Thành
9.7779, 105.9455
Xã Phong Nẫm
9.9166, 105.9314
Xã Thới An Hội
9.8385, 105.9585
Bản đồ quy hoạch
9.7698, 105.9846
Bản đồ quy hoạch
9.8084, 105.9561
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Tây Ninh
📍 Quận/Huyện: Huyện Châu Thành
Xã An Cơ
11.4167, 105.9896
Xã Biên Giới
11.3520, 105.9324
Xã Đồng Khởi
11.3730, 106.0388
Xã Hảo Đước
11.3587, 105.9823
Xã Hòa Hội
11.3134, 105.9324
Xã Hòa Thạnh
11.3186, 105.9074
Xã Long Vĩnh
11.2155, 106.1087
Xã Ninh Điền
11.1779, 106.0872
Xã Phước Vinh
11.4008, 105.9279
Xã Thái Bình
11.3116, 106.0083
Xã Thanh Điền
11.2676, 106.0711
Xã Thành Long
11.2457, 105.9344
Bản đồ quy hoạch
11.3167, 106.0014
Bản đồ quy hoạch
11.3158, 106.0275
Bản đồ quy hoạch
11.3306, 106.0074
📍 Quận/Huyện: Thị xã Trảng Bàng
Phường An Hòa
11.0261, 106.3130
Phường An Tịnh
11.0262, 106.3853
Phường Gia Bình
11.0826, 106.3623
Phường Gia Lộc
11.0808, 106.3571
Phường Lộc Hưng
11.0894, 106.3900
Xã Đôn Thuận
11.1859, 106.3682
Xã Hưng Thuận
11.1297, 106.4110
Xã Phước Chỉ
11.0046, 106.2223
Bản đồ quy hoạch
11.1125, 106.3049
Bản đồ quy hoạch
11.0326, 106.3586
Bản đồ quy hoạch
11.1220, 106.2987
🏙️ Thành phố Cần Thơ
📍 Quận/Huyện: Huyện Cờ Đỏ
📍 Quận/Huyện: Huyện Phong Điền
📍 Quận/Huyện: Huyện Thới Lai
📍 Quận/Huyện: Quận Bình Thuỷ
📍 Quận/Huyện: Quận Ninh Kiều
Phường An Cư
10.0346, 105.7844
Phường An Khánh
10.0258, 105.7556
Phường An Nghiệp
10.0397, 105.7762
Phường An Phú
10.0302, 105.7786
Phường Cái Khế
10.0434, 105.7834
Phường Hưng Lợi
10.0109, 105.7587
Phường Tân An
10.0279, 105.7855
Phường Thới Bình
10.0420, 105.7776
Phường Xuân Khánh
10.0258, 105.7769
Bản đồ quy hoạch
10.0322, 105.7590
📍 Quận/Huyện: Quận Ô Môn
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Thành phố Đà Nẵng
📍 Quận/Huyện: Chưa phân loại
📍 Quận/Huyện: Huyện Hòa Vang
📍 Quận/Huyện: Quận Cẩm Lệ
📍 Quận/Huyện: Quận Hải Châu
Phường Bình Thuận
16.0544, 108.2178
Phường Hòa Cường Bắc
16.0421, 108.2211
Phường Hòa Cường Nam
16.0305, 108.2243
Phường Hòa Thuận Đông
16.0494, 108.2188
Phường Hòa Thuận Tây
16.0495, 108.2082
Phường Nam Dương
16.0605, 108.2165
Phường Phước Ninh
16.0625, 108.2211
Phường Thạch Thang
16.0764, 108.2188
Phường Thanh Bình
16.0809, 108.2112
Phường Thuận Phước
16.0851, 108.2181
Bản đồ quy hoạch
16.0689, 108.2194
Bản đồ quy hoạch
16.0604, 108.2085
📍 Quận/Huyện: Quận Liên Chiểu
📍 Quận/Huyện: Quận Ngũ Hành Sơn
📍 Quận/Huyện: Quận Sơn Trà
📍 Quận/Huyện: Quận Thanh Khê
Phường An Khê
16.0488, 108.1877
Phường Chính Gián
16.0632, 108.2017
Phường Hòa Khê
16.0593, 108.1902
Phường Tam Thuận
16.0734, 108.2076
Phường Tân Chính
16.0698, 108.2089
Phường Thạc Gián
16.0620, 108.2071
Phường Thanh Khê Đông
16.0710, 108.1852
Phường Thanh Khê Tây
16.0711, 108.1749
Phường Vĩnh Trung
16.0604, 108.2117
Phường Xuân Hà
16.0661, 108.1966
Bản đồ quy hoạch
16.0545, 108.1942
🏙️ Thành phố Hà Nội
📍 Quận/Huyện: Chưa phân loại
📍 Quận/Huyện: Huyện Ba Vì
📍 Quận/Huyện: Huyện Đông Anh
📍 Quận/Huyện: Huyện Gia Lâm
📍 Quận/Huyện: Huyện Hoài Đức
📍 Quận/Huyện: Huyện Mê Linh
Thị trấn Chi Đông
21.2056, 105.7587
Thị trấn Quang Minh
21.1915, 105.7700
Xã Chu Phan
21.1705, 105.6572
Xã Đại Thịnh
21.1833, 105.7237
Xã Hoàng Kim
21.1699, 105.6889
Xã Kim Hoa
21.2145, 105.7401
Xã Thanh Lâm
21.2060, 105.7262
Xã Tiền Phong
21.1556, 105.7598
Xã Tiến Thắng
21.2291, 105.6703
Xã Tiến Thịnh
21.1786, 105.6366
Xã Tráng Việt
21.1402, 105.7363
Xã Tự Lập
21.2101, 105.6603
Xã Văn Khê
21.1709, 105.7106
Xã Vạn Yên
21.1984, 105.6262
Bản đồ quy hoạch
21.1828, 105.7000
📍 Quận/Huyện: Huyện Quốc Oai
Thị trấn Quốc Oai
20.9958, 105.6453
Xã Cộng Hòa
20.9667, 105.6681
Xã Đại Thành
20.9629, 105.7138
Xã Đông Yên
20.9287, 105.5898
Xã Hòa Thạch
20.9460, 105.5627
Xã Nghĩa Hương
20.9734, 105.6144
Xã Ngọc Liệp
20.9980, 105.5981
Xã Ngọc Mỹ
20.9878, 105.6232
Xã Sài Sơn
21.0266, 105.6499
Xã Tuyết Nghĩa
20.9707, 105.5897
Bản đồ quy hoạch
20.9672, 105.5977
📍 Quận/Huyện: Huyện Thạch Thất
Xã Bình Yên
21.0422, 105.5395
Xã Cẩm Yên
21.0865, 105.5391
Xã Chàng Sơn
21.0397, 105.5984
Xã Dị Nậu
21.0471, 105.6261
Xã Hạ Bằng
21.0080, 105.5609
Xã Hương Ngải
21.0525, 105.5985
Xã Hữu Bằng
21.0292, 105.6182
Xã Kim Quan
21.0415, 105.5767
Xã Lại Thượng
21.0672, 105.5487
Xã Tân Xã
21.0227, 105.5456
Xã Thạch Hoà
21.0033, 105.5288
Xã Thạch Xá
21.0320, 105.6002
Bản đồ quy hoạch
21.0255, 105.5091
📍 Quận/Huyện: Huyện Thanh Oai
📍 Quận/Huyện: Huyện Thanh Trì
Thị trấn Văn Điển
20.9489, 105.8401
Xã Đại áng
20.9111, 105.8202
Xã Đông Mỹ
20.9152, 105.8775
Xã Duyên Hà
20.9253, 105.8783
Xã Hữu Hoà
20.9461, 105.7984
Xã Ngọc Hồi
20.9187, 105.8429
Xã Ngũ Hiệp
20.9270, 105.8592
Xã Tả Thanh Oai
20.9351, 105.8052
Xã Tân Triều
20.9322, 105.8507
Xã Tứ Hiệp
20.9438, 105.8552
Xã Vĩnh Quỳnh
20.9351, 105.8336
Xã Yên Mỹ
20.9416, 105.8735
Bản đồ quy hoạch
20.9334, 105.8522
📍 Quận/Huyện: Huyện Ứng Hòa
📍 Quận/Huyện: Quận Ba Đình
📍 Quận/Huyện: Quận Bắc Từ Liêm
📍 Quận/Huyện: Quận Cầu Giấy
📍 Quận/Huyện: Quận Đống Đa
Phường Cát Linh
21.0276, 105.8280
Phường Hàng Bột
21.0225, 105.8318
Phường Khâm Thiên
21.0197, 105.8385
Phường Khương Thượng
21.0024, 105.8286
Phường Láng Hạ
21.0169, 105.8120
Phường Láng Thượng
21.0223, 105.8046
Phường Nam Đồng
21.0142, 105.8303
Phường Ngã Tư Sở
21.0053, 105.8216
Phường Ô Chợ Dừa
21.0212, 105.8246
Phường Phương Liên
21.0546, 105.5777
Phường Phương Mai
21.0032, 105.8379
Phường Quang Trung
21.0114, 105.8272
Phường Quốc Tử Giám
21.0266, 105.8325
Phường Thịnh Quang
21.0088, 105.8177
Phường Thổ Quan
21.0179, 105.8334
Phường Trung Liệt
21.0108, 105.8235
Phường Trung Phụng
21.0163, 105.8380
Phường Trung Tự
21.0066, 105.8325
Phường Văn Chương
21.0237, 105.8358
Phường Văn Miếu
21.0257, 105.8380
Bản đồ quy hoạch
21.0164, 105.8207
📍 Quận/Huyện: Quận Hà Đông
Phường Biên Giang
20.9268, 105.7178
Phường Đồng Mai
20.9269, 105.7384
Phường Dương Nội
20.9798, 105.7440
Phường Hà Cầu
20.9656, 105.7761
Phường Kiến Hưng
20.9510, 105.7884
Phường Mộ Lao
20.9820, 105.7847
Phường Nguyễn Trãi
20.9696, 105.7784
Phường Phú La
20.9421, 105.7534
Phường Phú Lương
20.9391, 105.7683
Phường Phúc La
20.9677, 105.7897
Phường Vạn Phúc
20.9804, 105.7717
Phường Văn Quán
20.9790, 105.7902
Phường Yên Nghĩa
20.9514, 105.7349
Phường Yết Kiêu
20.9747, 105.7770
Bản đồ quy hoạch
20.9567, 105.7471
📍 Quận/Huyện: Quận Hai Bà Trưng
Phường Bạch Đằng
21.0140, 105.8634
Phường Bách Khoa
21.0074, 105.8466
Phường Bạch Mai
21.0001, 105.8520
Phường Cầu Dền
21.0059, 105.8501
Phường Đống Mác
21.0111, 105.8600
Phường Đồng Tâm
20.9988, 105.8428
Phường Lê Đại Hành
21.0124, 105.8464
Phường Nguyễn Du
21.0181, 105.8455
Phường Phạm Đình Hổ
21.0177, 105.8558
Phường Phố Huế
21.0103, 105.8524
Phường Quỳnh Lôi
20.9997, 105.8559
Phường Quỳnh Mai
20.9988, 105.8589
Phường Thanh Lương
21.0055, 105.8712
Phường Thanh Nhàn
21.0061, 105.8561
Phường Trương Định
20.9978, 105.8493
Phường Vĩnh Tuy
20.9980, 105.8704
Bản đồ quy hoạch
21.0058, 105.8611
Bản đồ quy hoạch
21.0058, 105.8626
Bản đồ quy hoạch
21.0060, 105.8611
📍 Quận/Huyện: Quận Hoàn Kiếm
Phường Chương Dương
21.0261, 105.8602
Phường Cửa Nam
21.0251, 105.8433
Phường Đồng Xuân
20.9585, 105.5099
Phường Hàng Bạc
21.0330, 105.8526
Phường Hàng Bài
21.0213, 105.8520
Phường Hàng Bồ
21.0340, 105.8503
Phường Hàng Buồm
21.0356, 105.8520
Phường Hàng Đào
21.0346, 105.8502
Phường Hàng Gai
21.0320, 105.8491
Phường Hàng Mã
21.0374, 105.8468
Phường Lý Thái Tổ
21.0312, 105.8557
Phường Phan Chu Trinh
21.0196, 105.8594
Phường Tràng Tiền
21.0252, 105.8546
Bản đồ quy hoạch
21.0312, 105.8535
📍 Quận/Huyện: Quận Hoàng Mai
📍 Quận/Huyện: Quận Nam Từ Liêm
📍 Quận/Huyện: Quận Tây Hồ
Phường Bưởi
21.0533, 105.8107
Phường Nhật Tân
21.0749, 105.8192
Phường Phú Thượng
21.0819, 105.8081
Phường Quảng An
21.0639, 105.8273
Phường Thụy Khuê
21.0426, 105.8247
Phường Tứ Liên
21.0630, 105.8359
Phường Yên Phụ
21.0544, 105.8399
Bản đồ quy hoạch
21.0705, 105.8138
Bản đồ quy hoạch
21.0755, 105.8195
📍 Quận/Huyện: Quận Thanh Xuân
🏙️ Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Quận/Huyện: Huyện Bình Chánh
Thị trấn Tân Túc
10.6935, 106.5792
Xã An Phú Tây
10.6857, 106.5947
Xã Bình Hưng
10.7360, 106.6733
Xã Bình Lợi
10.7900, 106.5113
Xã Đa Phước
10.6577, 106.6699
Xã Hưng Long
10.6756, 106.6180
Xã Lê Minh Xuân
10.7387, 106.5579
Xã Phạm Văn Hai
10.7896, 106.5164
Xã Phong Phú
10.6824, 106.6513
Xã Quy Đức
10.6483, 106.6565
Xã Tân Kiên
10.7225, 106.5974
Xã Tân Quý Tây
10.6561, 106.5847
Xã Vĩnh Lộc A
10.8186, 106.5727
Xã Vĩnh Lộc B
10.8116, 106.5827
Bản đồ quy hoạch
10.7393, 106.5810
📍 Quận/Huyện: Huyện Cần Giờ
📍 Quận/Huyện: Huyện Củ Chi
Thị trấn Củ Chi
11.0304, 106.4953
Thị trấn Củ Chi
10.9738, 106.4935
Xã An Nhơn Tây
11.0814, 106.4960
Xã An Phú
11.1223, 106.5061
Xã Bình Mỹ
10.9475, 106.6284
Xã Hòa Phú
10.9777, 106.6107
Xã Nhuận Đức
11.0537, 106.5161
Xã Phạm Văn Cội
11.0376, 106.5250
Xã Phú Mỹ Hưng
11.1248, 106.4702
Xã Phước Hiệp
10.9775, 106.4461
Xã Phước Thạnh
11.0079, 106.4271
Xã Phước Vĩnh An
10.9737, 106.5215
Xã Tân Thông Hội
10.9481, 106.5110
Xã Thái Mỹ
10.9903, 106.4008
Xã Trung An
11.0142, 106.5932
Xã Trung Lập Hạ
11.0209, 106.4696
Xã Trung Lập Thượng
11.0490, 106.4496
Bản đồ quy hoạch
10.9660, 106.4724
📍 Quận/Huyện: Huyện Hóc Môn
Thị trấn Hóc Môn
10.8855, 106.5932
Xã Bà Điểm
10.8421, 106.5969
Xã Nhị Bình
10.9149, 106.6765
Xã Tân Hiệp
10.9054, 106.5786
Xã Tân Thới Nhì
10.9021, 106.5429
Xã Tân Xuân
10.8740, 106.6011
Xã Thới Tam Thôn
10.8855, 106.6129
Xã Trung Chánh
10.8662, 106.6084
Xã Xuân Thới Đông
10.8665, 106.5948
Xã Xuân Thới Sơn
10.8775, 106.5587
Xã Xuân Thới Thượng
10.8558, 106.5663
📍 Quận/Huyện: Huyện Nhà Bè
📍 Quận/Huyện: Quận 1
Phường Bến Nghé
10.7812, 106.7050
Phường Bến Thành
10.7740, 106.6942
Phường Cầu Kho
10.7576, 106.6889
Phường Cầu Ông Lãnh
10.7655, 106.6973
Phường Cô Giang
10.7625, 106.6935
Phường Đa Kao
10.7882, 106.6992
Phường Nguyễn Cư Trinh
10.7624, 106.6872
Phường Nguyễn Thái Bình
10.7679, 106.7023
Phường Phạm Ngũ Lão
10.7680, 106.6914
Phường Tân Định
10.7924, 106.6904
Bản đồ quy hoạch
10.7750, 106.6982
📍 Quận/Huyện: Quận 10
Phường 02
10.7640, 106.6750
Phường 03
10.7623, 106.6710
Phường 04
10.7647, 106.6695
Phường 05
10.7606, 106.6657
Phường 06
10.7613, 106.6644
Phường 07
10.7616, 106.6613
Phường 08
10.7654, 106.6647
Phường 09
10.7664, 106.6685
Phường 10
10.7694, 106.6716
Phường 11
10.7728, 106.6774
Phường 12
10.7788, 106.6757
Phường 13
10.7809, 106.6730
Phường 14
10.7681, 106.6623
Phường 15
10.7836, 106.6671
Bản đồ quy hoạch
10.7732, 106.6677
📍 Quận/Huyện: Quận 11
Phường 01
10.7573, 106.6403
Phường 02
10.7579, 106.6421
Phường 03
10.7640, 106.6407
Phường 04
10.7586, 106.6554
Phường 05
10.7704, 106.6397
Phường 06
10.7600, 106.6578
Phường 07
10.7606, 106.6592
Phường 08
10.7589, 106.6496
Phường 09
10.7610, 106.6458
Phường 10
10.7600, 106.6424
Phường 11
10.7674, 106.6510
Phường 12
10.7600, 106.6517
Phường 13
10.7633, 106.6517
Phường 14
10.7701, 106.6493
Phường 15
10.7637, 106.6568
Bản đồ quy hoạch
10.7610, 106.6485
📍 Quận/Huyện: Quận 12
📍 Quận/Huyện: Quận 3
Phường 01
10.7684, 106.6760
Phường 02
10.7664, 106.6802
Phường 03
10.7707, 106.6781
Phường 04
10.7738, 106.6846
Phường 05
10.7714, 106.6860
Phường 06
10.7748, 106.6898
Phường 07
10.7863, 106.6836
Phường 09
10.7826, 106.6805
Phường 10
10.7829, 106.6740
Phường 12
10.7886, 106.6743
Phường 13
10.7853, 106.6802
Phường 14
10.7886, 106.6805
Bản đồ quy hoạch
10.7779, 106.6807
📍 Quận/Huyện: Quận 4
Phường 01
10.7551, 106.6910
Phường 02
10.7564, 106.6952
Phường 04
10.7590, 106.6970
Phường 06
10.7608, 106.6997
Phường 08
10.7599, 106.7039
Phường 09
10.7631, 106.7024
Phường 10
10.7607, 106.7053
Phường 12
10.7658, 106.7055
Phường 13
10.7626, 106.7102
Phường 14
10.7582, 106.7088
Phường 15
10.7552, 106.7076
Phường 16
10.7556, 106.7126
Phường 18
10.7574, 106.7166
Bản đồ quy hoạch
10.7583, 106.7025
📍 Quận/Huyện: Quận 5
Phường 01
10.7542, 106.6839
Phường 02
10.7552, 106.6771
Phường 03
10.7579, 106.6771
Phường 04
10.7610, 106.6784
Phường 05
10.7522, 106.6730
Phường 06
10.7508, 106.6723
Phường 07
10.7539, 106.6733
Phường 08
10.7559, 106.6733
Phường 09
10.7586, 106.6743
Phường 10
10.7488, 106.6609
Phường 12
10.7569, 106.6565
Phường 14
10.7515, 106.6537
Phường 15
10.7549, 106.6513
📍 Quận/Huyện: Quận 6
Phường 01
10.7468, 106.6537
Phường 02
10.7508, 106.6479
Phường 03
10.7414, 106.6445
Phường 04
10.7465, 106.6462
Phường 05
10.7485, 106.6410
Phường 06
10.7512, 106.6469
Phường 07
10.7390, 106.6414
Phường 08
10.7424, 106.6379
Phường 09
10.7502, 106.6414
Phường 10
10.7428, 106.6242
Phường 11
10.7461, 106.6355
Phường 12
10.7494, 106.6329
Phường 13
10.7573, 106.6266
Phường 14
10.7589, 106.6283
Bản đồ quy hoạch
10.7444, 106.6376
📍 Quận/Huyện: Quận 7
Phường Bình Thuận
10.7437, 106.7231
Phường Phú Mỹ
10.7085, 106.7360
Phường Phú Thuận
10.7281, 106.7448
Phường Tân Kiểng
10.7481, 106.7101
Phường Tân Phong
10.7288, 106.7054
Phường Tân Phú
10.7278, 106.7248
Phường Tân Quy
10.7419, 106.7098
Phường Tân Thuận Đông
10.7507, 106.7310
Phường Tân Thuận Tây
10.7512, 106.7223
Bản đồ quy hoạch
10.7373, 106.7247
📍 Quận/Huyện: Quận 8
📍 Quận/Huyện: Quận Bình Tân
Phường An Lạc
10.7421, 106.6170
Phường Bình Hưng Hòa
10.8025, 106.6084
Phường Bình Hưng Hoà A
10.7832, 106.6142
Phường Bình Hưng Hoà B
10.8207, 106.6009
Phường Bình Trị Đông
10.7569, 106.6245
Phường Bình Trị Đông A
10.7623, 106.6088
Phường Bình Trị Đông B
10.7566, 106.6136
Phường Tân Tạo
10.7562, 106.6043
Phường Tân Tạo A
10.7286, 106.5995
Bản đồ quy hoạch
10.7776, 106.5905
📍 Quận/Huyện: Quận Bình Thạnh
Phường 01
10.8196, 106.7262
Phường 06
10.8068, 106.6857
Phường 07
10.8089, 106.6932
Phường 11
10.8122, 106.6939
Phường 12
10.8078, 106.6997
Phường 13
10.8237, 106.7035
Phường 14
10.8095, 106.6956
Phường 15
10.7967, 106.7004
Phường 17
10.7947, 106.7052
Phường 19
10.7917, 106.7114
Phường 22
10.7944, 106.7152
Phường 24
10.8051, 106.7080
Phường 25
10.8041, 106.7124
Phường 26
10.8072, 106.7111
Phường 27
10.8129, 106.7200
📍 Quận/Huyện: Quận Gò Vấp
Phường 01
10.8160, 106.6881
Phường 03
10.8188, 106.6791
Phường 04
10.8210, 106.6855
Phường 05
10.8299, 106.6927
Phường 07
10.8288, 106.6841
Phường 08
10.8408, 106.6493
Phường 09
10.8470, 106.6507
Phường 10
10.8324, 106.6719
Phường 11
10.8392, 106.6559
Phường 12
10.8435, 106.6444
Phường 13
10.8553, 106.6580
Phường 14
10.8456, 106.6441
Phường 16
10.8455, 106.6648
Bản đồ quy hoạch
10.8369, 106.6655
📍 Quận/Huyện: Quận Phú Nhuận
Phường 01
10.7987, 106.6824
Phường 02
10.7979, 106.6871
Phường 03
10.8018, 106.6817
Phường 04
10.8077, 106.6810
Phường 05
10.8070, 106.6843
Phường 07
10.8006, 106.6885
Phường 08
10.7972, 106.6728
Phường 09
10.8066, 106.6737
Phường 10
10.7952, 106.6714
Phường 11
10.7931, 106.6746
Phường 12
10.7926, 106.6790
Phường 13
10.7899, 106.6710
Phường 17
10.7937, 106.6831
Bản đồ quy hoạch
10.7984, 106.6782
📍 Quận/Huyện: Quận Tân Bình
Phường 01
10.7957, 106.6669
Phường 02
10.8071, 106.6677
Phường 03
10.7937, 106.6626
Phường 04
10.8040, 106.6583
Phường 05
10.7903, 106.6623
Phường 07
10.7887, 106.6566
Phường 08
10.7849, 106.6526
Phường 09
10.7747, 106.6520
Phường 10
10.7814, 106.6463
Phường 11
10.8009, 106.6497
Phường 12
10.8009, 106.6497
Phường 13
10.8035, 106.6419
Phường 14
10.7939, 106.6413
Phường 15
10.8206, 106.6532
Bản đồ quy hoạch
10.7293, 106.5470
Bản đồ quy hoạch
10.8057, 106.6524
📍 Quận/Huyện: Quận Tân Phú
Phường Hiệp Tân
10.7722, 106.6276
Phường Hòa Thạnh
10.7783, 106.6369
Phường Phú Thạnh
10.7793, 106.6274
Phường Phú Trung
10.9420, 106.5405
Phường Sơn Kỳ
10.8049, 106.6198
Phường Tân Sơn Nhì
10.7988, 106.6311
Phường Tân Thành
10.9872, 106.5639
Phường Tân Thới Hòa
10.7852, 106.6271
Bản đồ quy hoạch
11.0302, 106.5654
📍 Quận/Huyện: Quận Thủ Đức
🏙️ Thừa Thiên Huế
📍 Quận/Huyện: Huyện Phong Điền
📍 Quận/Huyện: Huyện Phú Lộc
🏙️ Tiền Giang
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Tỉnh Bến Tre
📍 Quận/Huyện: Huyện Chợ Lách
Thị trấn Chợ Lách
10.2614, 106.1312
Xã Hòa Nghĩa
10.2425, 106.1453
Xã Hưng Khánh Trung B
10.1693, 106.2245
Xã Long Thới
10.2309, 106.1840
Xã Phú Phụng
10.2774, 106.0487
Xã Phú Sơn
10.2328, 106.2323
Xã Sơn Định
10.2590, 106.1112
Xã Tân Thiềng
10.1972, 106.1761
Xã Vĩnh Hòa
10.2003, 106.2494
Xã Vĩnh Thành
10.2599, 106.0706
📍 Quận/Huyện: Huyện Mỏ Cày Nam
Thị trấn Mỏ Cày
10.1293, 106.3341
Xã An Định
10.0799, 106.3749
Xã An Thạnh
10.0992, 106.2888
Xã An Thới
10.0688, 106.3636
Xã Bình Khánh
10.0951, 106.3859
Xã Cẩm Sơn
10.0299, 106.3585
Xã Đa Phước Hội
10.1215, 106.3262
Xã Định Thủy
10.1428, 106.3574
Xã Hương Mỹ
10.0164, 106.4004
Xã Minh Đức
10.0576, 106.4096
Xã Ngãi Đăng
10.0356, 106.3557
Xã Phước Hiệp
10.1235, 106.3622
Xã Tân Hội
10.1303, 106.3279
Xã Tân Trung
10.0397, 106.3804
Xã Thành Thới A
10.0407, 106.3224
Xã Thành Thới B
10.0958, 106.2864
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Tỉnh Hòa Bình
📍 Quận/Huyện: Huyện Yên Thủy
🏙️ Tỉnh Long An
📍 Quận/Huyện: Huyện Cần Giuộc
🏙️ Tỉnh Tây Ninh
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Tỉnh Tiền Giang
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Trà Vinh
📍 Quận/Huyện: Huyện Châu Thành
📍 Quận/Huyện: Huyện Duyên Hải
📍 Quận/Huyện: Huyện Tiểu Cần
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Vĩnh Long
📍 Quận/Huyện: Huyện Bình Tân
📍 Quận/Huyện: Huyện Mang Thít
📍 Quận/Huyện: Huyện Vũng Liêm
📍 Quận/Huyện: Thành phố Vĩnh Long
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏙️ Toàn quốc
📍 Quận/Huyện: Khu vực khác
🏢 Khu vực: xã càn giuộc
| Tên dự án | Chủ đầu tư | Diện tích | Quyết định quy hoạch (Pháp lý) | Vị trí bản đồ |
|---|---|---|---|---|
| chi tiết 1/500 Khu dân cư An Long-Nam Sài Gòn | chi tiết 1/500 Khu dân cư An Long-Nam Sài Gòn | 73,6ha | https://quyhoach.xaydung.gov.vn/Images/Quyhoach/fileDK/8badde3d-e561-4a78-bbce-187dc5b164c2_qd%20phe%20duyet%20da%20quy%20hoach%20nam%202018.PDF | 🗺️ Xem trên bản đồ |
🏢 Khu vực: xã Long Hậu, huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An
| Tên dự án | Chủ đầu tư | Diện tích | Quyết định quy hoạch (Pháp lý) | Vị trí bản đồ |
|---|---|---|---|---|
| chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 (điều chỉnh) Khu dân cư thương mại Tân Thái Thịnh | chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 (điều chỉnh) Khu dân cư thương mại Tân Thái Thịnh | Chưa rõ | https://quyhoach.xaydung.gov.vn/Images/Quyhoach/fileDK/2fde0ece-3b2d-4e39-b67a-4ee273f6eff3_qd-pdqh%201500%20kdc%20tm%20tan%20thai%20thinh.PDF | 🗺️ Xem trên bản đồ |
| chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 (điều chỉnh) Khu dân cư Vĩnh Trường | chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 (điều chỉnh) Khu dân cư Vĩnh Trường | Chưa rõ | https://quyhoach.xaydung.gov.vn/Images/Quyhoach/fileDK/5263b6a6-379b-43ad-9ed4-d5e56e7eb0ae_qd_pd_daqh_khu_dan_cu_vinh_truong%20doc%20signed%20(1).pdf | 🗺️ Xem trên bản đồ |
| chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư Hai Thành Long An 73,6ha | chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư Hai Thành Long An 73,6ha | Chưa rõ | https://quyhoach.xaydung.gov.vn/Images/Quyhoach/fileDK/b8c6ed9f-b896-46cb-9a96-33b4837d9eb3_6121_qd_ubnd_05102018.PDF | 🗺️ Xem trên bản đồ |
| chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư Phúc Long Vân | chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư Phúc Long Vân | 117 ha | https://quyhoach.xaydung.gov.vn/Images/Quyhoach/fileDK/e8aae7df-73f0-4bef-8ab4-d57c40bee1da_16044_qd_ubnd_28122018.PDF | 🗺️ Xem trên bản đồ |
| khu dân cư thành hiếu | xã Long Hậu, huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An | Chưa rõ | Đang cập nhật quyết định phê duyệt | 🗺️ Xem trên bản đồ |
| Khu tái định cư tại xã Long Hậu (Phố Đông) | Khu tái định cư tại xã Long Hậu (Phố Đông) | Chưa rõ | https://quyhoach.xaydung.gov.vn/Images/Quyhoach/fileDK/9e020f2f-f599-49a5-b83b-72e2745d7020_149%20qd%20phe%20duyet%20do%20an%20qh%20kdc%20long%20hau%20-%20cty%20bds%20pho%20dong.pdf | 🗺️ Xem trên bản đồ |
| Khu thương mại dịch vụ và chung cư cao cấp xã Long Hậu | Khu thương mại dịch vụ và chung cư cao cấp xã Long Hậu | Chưa rõ | https://quyhoach.xaydung.gov.vn/Images/Quyhoach/fileDK/159e784b-cc87-4300-babf-268def5106c9_3584_qd-ubnd_27-06-2022_180506_quyet%20dinh%20phe%20duyet%20khu%20tm%20bt%20va%20chung%20cu%20cc%20thai%20son%20signed%20(1).pdf | 🗺️ Xem trên bản đồ |
🏢 Khu vực: xã cần giuộc
| Tên dự án | Chủ đầu tư | Diện tích | Quyết định quy hoạch (Pháp lý) | Vị trí bản đồ |
|---|---|---|---|---|
| khu công nghiệp long hậu | khu công nghiệp long hậu 3 | Chưa rõ | Đang cập nhật quyết định phê duyệt | 🗺️ Xem trên bản đồ |
🏢 Khu vực: xa cân giuộc
| Tên dự án | Chủ đầu tư | Diện tích | Quyết định quy hoạch (Pháp lý) | Vị trí bản đồ |
|---|---|---|---|---|
| khu công nghiệp long hậu 3 | khu công nghiệp long hậu 3 | Chưa rõ | Đang cập nhật quyết định phê duyệt | 🗺️ Xem trên bản đồ |
🏢 Khu vực: xã cần giuôc
| Tên dự án | Chủ đầu tư | Diện tích | Quyết định quy hoạch (Pháp lý) | Vị trí bản đồ |
|---|---|---|---|---|
| khu công nghiệp long hâu giai đoạn 2 | khu công nghiệp long hâu giai đoạn 2 | Chưa rõ | Đang cập nhật quyết định phê duyệt | 🗺️ Xem trên bản đồ |
🏢 Khu vực: xã câng giuộc
| Tên dự án | Chủ đầu tư | Diện tích | Quyết định quy hoạch (Pháp lý) | Vị trí bản đồ |
|---|---|---|---|---|
| khu công nghiệp long hậu mở rộng | khu công nghiệp long hậu mở rộng | Chưa rõ | Đang cập nhật quyết định phê duyệt | 🗺️ Xem trên bản đồ |
| Quy hoạch chi tiết 1/500 Khu dân cư Phước Thành | Quy hoạch chi tiết 1/500 Khu dân cư Phước Thành | Chưa rõ | https://quyhoach.xaydung.gov.vn/Images/Quyhoach/fileDK/fab582a2-7441-4046-bdbf-b47d9742d1ec_qd%20pd%20da%20so%202153%20nam%202007.pdf | 🗺️ Xem trên bản đồ |
🏢 Khu vực: Liên Ấp 3, Long Hậu, Cần Giuộc, Tây Ninh,
| Tên dự án | Chủ đầu tư | Diện tích | Quyết định quy hoạch (Pháp lý) | Vị trí bản đồ |
|---|---|---|---|---|
| T&T Thái Sơn - Long Hậu | T&T Thái Sơn - Long Hậu | Chưa rõ | https://quyhoach.xaydung.gov.vn/Images/Quyhoach/fileDK/c609f748-49d4-4889-a9cc-5903955a26d9_qd-pdqh%201%20500%20kdc-tdc%20thai%20son.pdf | 🗺️ Xem trên bản đồ |